AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

违利赴名 (違利赴名) nghĩa là gì? wéi lì fù míng

Từ tiếng Trung

违利赴名

phồn thể 違利赴名

wéi lì fù míng · âm Hán Việt từng chữ: vi lợi phó danh

Nghĩa tiếng Việt

  1. vì danh bỏ lợi (thành ngữ)
  2. bỏ tham lam vì danh tiếng
  3. chọn danh tiếng thay vì tiền tài

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.