AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

远隔千里 (遠隔千里) nghĩa là gì? yuǎn gé qiān lǐ

Từ tiếng Trung

远隔千里

phồn thể 遠隔千里

yuǎn gé qiān lǐ · âm Hán Việt từng chữ: viễn cách thiên lịa

Nghĩa tiếng Việt

  1. cách xa hàng ngàn dặm
  2. rất xa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cách xa hàng ngàn dặm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.