AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

远避 (遠避) nghĩa là gì? yuǎn bì

Từ tiếng Trung

远避

phồn thể 遠避

yuǎn bì · âm Hán Việt từng chữ: viễn tị

Nghĩa tiếng Việt

  1. giữ khoảng cách
  2. từ bỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giữ khoảng cách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.