远逝 (遠逝) nghĩa là gì? yuǎn shì
Từ tiếng Trung
远逝
phồn thể 遠逝yuǎn shì · âm Hán Việt từng chữ: viễn thệ
Nghĩa tiếng Việt
- nhòa dần vào khoảng cách
- (bóng) tàn lụi
- mờ dần
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
遠逝
えんせい
Từng chữ
Xem “nhòa dần vào khoảng cách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.