AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

远逝 (遠逝) nghĩa là gì? yuǎn shì

Từ tiếng Trung

远逝

phồn thể 遠逝

yuǎn shì · âm Hán Việt từng chữ: viễn thệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhòa dần vào khoảng cách
  2. (bóng) tàn lụi
  3. mờ dần

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

遠逝
えんせい

Từng chữ

Xem “nhòa dần vào khoảng cách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.