AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

远超过 (遠超過) nghĩa là gì? yuǎn chāo guò

Từ tiếng Trung

远超过

phồn thể 遠超過

yuǎn chāo guò · âm Hán Việt từng chữ: viễn siêu quá

Nghĩa tiếng Việt

  1. vượt xa
  2. vượt trội

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vượt xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.