AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

远谋 (遠謀) nghĩa là gì? yuǎn móu

Từ tiếng Trung

远谋

phồn thể 遠謀

yuǎn móu · âm Hán Việt từng chữ: viễn mưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. kế hoạch dài hạn
  2. chiến lược tham vọng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

遠謀
えんぼう

Từng chữ

Xem “kế hoạch dài hạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.