AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

远见 (遠見) nghĩa là gì? yuǎn jiàn

Từ tiếng Trung

远见

phồn thể 遠見

yuǎn jiàn · âm Hán Việt từng chữ: viễn kiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhìn xa
  2. trí tuệ
  3. tầm nhìn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

遠見
えんけん

Từng chữ

Xem “nhìn xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.