远程登录 (遠程登錄) nghĩa là gì? yuǎn chéng dēng lù
Từ tiếng Trung
远程登录
phồn thể 遠程登錄yuǎn chéng dēng lù · âm Hán Việt từng chữ: viễn trình đăng lục
Nghĩa tiếng Việt
- đăng nhập từ xa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đăng nhập từ xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.