AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

远略 (遠略) nghĩa là gì? yuǎn lüè

Từ tiếng Trung

远略

phồn thể 遠略

yuǎn lüè · âm Hán Việt từng chữ: viễn lược

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiến lược dài hạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chiến lược dài hạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.