远征 (遠征) nghĩa là gì? yuǎn zhēng
Từ tiếng Trung
远征
phồn thể 遠征yuǎn zhēng · âm Hán Việt từng chữ: viễn chinh
Nghĩa tiếng Việt
- cuộc viễn chinh, đặc biệt là quân sự
- hành quân đến vùng xa
Đọc theo tiếng Hàn
원정
wonjeong
Tiếng Nhật
遠征
えんせい · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.