AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

远客 (遠客) nghĩa là gì? yuǎn kè

Từ tiếng Trung

远客

phồn thể 遠客

yuǎn kè · âm Hán Việt từng chữ: viễn khách

Nghĩa tiếng Việt

  1. khách từ xa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khách từ xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.