远地点 (遠地點) nghĩa là gì? yuǎn dì diǎn
Từ tiếng Trung
远地点
phồn thể 遠地點yuǎn dì diǎn · âm Hán Việt từng chữ: viễn địa điểm
Nghĩa tiếng Việt
- điểm viễn địa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
遠地点
えんちてん
Từng chữ
Xem “điểm viễn địa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.