AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

远劳 (遠勞) nghĩa là gì? yuǎn láo

Từ tiếng Trung

远劳

phồn thể 遠勞

yuǎn láo · âm Hán Việt từng chữ: viễn lao

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cách nói lịch sự) bạn đã trải qua một hành trình dài và mệt mỏi
  2. bạn sẽ phải thực hiện một chuyến đi dài (khi nhờ vả ai đó đi đến nơi xa)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.