AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

远人 (遠人) nghĩa là gì? yuǎn rén

Từ tiếng Trung

远人

phồn thể 遠人

yuǎn rén · âm Hán Việt từng chữ: viễn nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người xa cách
  2. ai đó bị xa lánh
  3. người xa quê

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người xa cách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.