AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

远亲不如近邻 (遠親不如近鄰) nghĩa là gì? yuǎn qīn bù rú jìn lín

Từ tiếng Trung

远亲不如近邻

phồn thể 遠親不如近鄰

yuǎn qīn bù rú jìn lín · âm Hán Việt từng chữ: viễn thân không như cận lân

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bà con xa không bằng láng giềng gần (thành ngữ). Nhận sự giúp đỡ có sẵn, thậm chí từ người lạ.

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.