AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

进门 (進門) nghĩa là gì? jìn mén

Từ tiếng Trung

进门

phồn thể 進門

jìn mén · âm Hán Việt từng chữ: tiến môn

Nghĩa tiếng Việt

  1. vào cửa
  2. đi vào
  3. học những điều cơ bản của một môn
  4. học về nhà chồng sau khi kết hôn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vào cửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.