AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

进退 (進退) nghĩa là gì? jìn tuì

Từ tiếng Trung

进退

phồn thể 進退

jìn tuì · âm Hán Việt từng chữ: tiến thoái

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiến hoặc lui
  2. biết khi nào đến và khi nào rời đi
  3. một cảm giác đúng mực

Đọc theo tiếng Hàn

진퇴
jintoe

Tiếng Nhật

進退
しんたい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tiến hoặc lui” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.