AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

进路 (進路) nghĩa là gì? jìn lù

Từ tiếng Trung

进路

phồn thể 進路

jìn lù · âm Hán Việt từng chữ: tiến lộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cách tiến hành
  2. tiếp cận (một nhiệm vụ, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

진로
jinro

Tiếng Nhật

進路
しんろ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cách tiến hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.