进路 (進路) nghĩa là gì? jìn lù
Từ tiếng Trung
进路
phồn thể 進路jìn lù · âm Hán Việt từng chữ: tiến lộ
Nghĩa tiếng Việt
- cách tiến hành
- tiếp cận (một nhiệm vụ, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
진로
jinro
Tiếng Nhật
進路
しんろ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “cách tiến hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.