进行性失语 (進行性失語) nghĩa là gì? jìn xíng xìng shī yǔ
Từ tiếng Trung
进行性失语
phồn thể 進行性失語jìn xíng xìng shī yǔ · âm Hán Việt từng chữ: tiến hàng tính thất ngữ
Nghĩa tiếng Việt
- mất ngôn ngữ tiến triển
- mất dần khả năng nói
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.