AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

进行 (進行) nghĩa là gì? jìn xíng

Từ tiếng Trung

进行

phồn thể 進行

jìn xíng · âm Hán Việt từng chữ: tiến hàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiến hành
  2. thực hiện
  3. đang tiến hành
  4. trong quá trình
  5. làm
  6. tiếp tục

Đọc theo tiếng Hàn

진행
jinhaeng

Tiếng Nhật

進行
しんこう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tiến hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.