AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

进益 (進益) nghĩa là gì? jìn yì

Từ tiếng Trung

进益

phồn thể 進益

jìn yì · âm Hán Việt từng chữ: tiến ích

Nghĩa tiếng Việt

  1. thu nhập
  2. (văn học) cải thiện
  3. tiến bộ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thu nhập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.