进栈 (進棧) nghĩa là gì? jìn zhàn
Từ tiếng Trung
进栈
phồn thể 進棧jìn zhàn · âm Hán Việt từng chữ: tiến sàn
Nghĩa tiếng Việt
- (tin học) đẩy (một giá trị) vào ngăn xếp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.