AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

进学 (進學) nghĩa là gì? jìn xué

Từ tiếng Trung

进学

phồn thể 進學

jìn xué · âm Hán Việt từng chữ: tiến học

Nghĩa tiếng Việt

  1. nâng cao học vấn
  2. vào học trường huyện dưới chế độ khoa cử

Đọc theo tiếng Hàn

진학
jinhak

Tiếng Nhật

進学
しんがく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nâng cao học vấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.