进场 (進場) nghĩa là gì? jìn chǎng
Từ tiếng Trung
进场
phồn thể 進場jìn chǎng · âm Hán Việt từng chữ: tiến trường
Nghĩa tiếng Việt
- vào địa điểm
- vào đấu trường
- (hàng không) tiếp cận sân bay
- (đầu tư) tham gia thị trường
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vào địa điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.