AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

进场 (進場) nghĩa là gì? jìn chǎng

Từ tiếng Trung

进场

phồn thể 進場

jìn chǎng · âm Hán Việt từng chữ: tiến trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. vào địa điểm
  2. vào đấu trường
  3. (hàng không) tiếp cận sân bay
  4. (đầu tư) tham gia thị trường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vào địa điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.