进化论 (進化論) nghĩa là gì? jìn huà lùn
Từ tiếng Trung
进化论
phồn thể 進化論jìn huà lùn · âm Hán Việt từng chữ: tiến hoá luận
Nghĩa tiếng Việt
- thuyết tiến hóa của Darwin
Đọc theo tiếng Hàn
진화론
jinhwaron
Tiếng Nhật
進化論
しんかろん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “thuyết tiến hóa của Darwin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.