AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

进入 (進入) nghĩa là gì? jìn rù

Từ tiếng Trung

进入

phồn thể 進入

jìn rù · âm Hán Việt từng chữ: tiến nhập

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi vào
  2. gia nhập
  3. đi vào trong

Đọc theo tiếng Hàn

진입
jinip

Tiếng Nhật

進入
しんにゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đi vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.