进一步 (進一步) nghĩa là gì? jìn yī bù
Từ tiếng Trung
进一步
phồn thể 進一步jìn yī bù · âm Hán Việt từng chữ: tiến nhất bộ
Nghĩa tiếng Việt
- tiến thêm một bước
- (phát triển, hiểu, cải thiện, v.v.) hơn nữa
- thêm
Đọc theo tiếng Hàn
진일보
jinilbo
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tiến thêm một bước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.