AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

进一步 (進一步) nghĩa là gì? jìn yī bù

Từ tiếng Trung

进一步

phồn thể 進一步

jìn yī bù · âm Hán Việt từng chữ: tiến nhất bộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiến thêm một bước
  2. (phát triển, hiểu, cải thiện, v.v.) hơn nữa
  3. thêm

Đọc theo tiếng Hàn

진일보
jinilbo

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiến thêm một bước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.