AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

还报 (還報) nghĩa là gì? huán bào

Từ tiếng Trung

还报

phồn thể 還報

huán bào · âm Hán Việt từng chữ: hoàn báo

Nghĩa tiếng Việt

  1. đáp lễ
  2. đáp lại
  3. (văn học) báo cáo lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đáp lễ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.