AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

还手 (還手) nghĩa là gì? huán shǒu

Từ tiếng Trung

还手

phồn thể 還手

huán shǒu · âm Hán Việt từng chữ: hoàn thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đánh trả
  2. phản kích

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đánh trả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.