还俗 (還俗) nghĩa là gì? huán sú
Từ tiếng Trung
还俗
phồn thể 還俗huán sú · âm Hán Việt từng chữ: hoàn tục
Nghĩa tiếng Việt
- trở lại cuộc sống bình thường (rời khỏi đời sống tu hành)
Đọc theo tiếng Hàn
환속
hwansok
Tiếng Nhật
還俗
げんぞく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.