AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

返还占有 (返還占有) nghĩa là gì? fǎn huán zhàn yǒu

Từ tiếng Trung

返还占有

phồn thể 返還占有

fǎn huán zhàn yǒu · âm Hán Việt từng chữ: phản hoàn chiêm hữu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tái chiếm hữu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tái chiếm hữu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.