AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

返乡 (返鄉) nghĩa là gì? fǎn xiāng

Từ tiếng Trung

返乡

phồn thể 返鄉

fǎn xiāng · âm Hán Việt từng chữ: phản hương

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở về quê hương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trở về quê hương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.