AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

近景 nghĩa là gì? jìn jǐng

Từ tiếng Trung

近景

jìn jǐng · âm Hán Việt từng chữ: cận cảnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảnh trong tiền cảnh
  2. phong cảnh gần
  3. (nhiếp ảnh) cảnh quay gần
  4. tình hình hiện tại
  5. tình hình diễn ra

Đọc theo tiếng Hàn

근경
geungyeong

Tiếng Nhật

近景
きんけい

Từng chữ

Xem “cảnh trong tiền cảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.