AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

近日点 (近日點) nghĩa là gì? jìn rì diǎn

Từ tiếng Trung

近日点

phồn thể 近日點

jìn rì diǎn · âm Hán Việt từng chữ: cận nhật điểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. cận nhật điểm, điểm gần nhất của một hành tinh trên quỹ đạo elip với mặt trời
  2. hạ điểm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

近日点
きんじつてん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.