近场通讯 (近場通訊) nghĩa là gì? jìn chǎng tōng xùn
Từ tiếng Trung
近场通讯
phồn thể 近場通訊jìn chǎng tōng xùn · âm Hán Việt từng chữ: cận trường thông tấn
Nghĩa tiếng Việt
- (Đài Loan) (tin học) giao tiếp trường gần (NFC)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.