AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

近卫文麿 (近衛文麿) nghĩa là gì? Jìn wèi Wén mǒ

Từ tiếng Trung

近卫文麿

phồn thể 近衛文麿

Jìn wèi Wén mǒ · âm Hán Việt từng chữ: cận vệ văn ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoàng tử KONOE Fumimaro (1891-), quý tộc và chính trị gia quân phiệt Nhật Bản, thủ tướng 1937-1939 và 1940-1941

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.