近代史 nghĩa là gì? jìn dài shǐ
Từ tiếng Trung
近代史
jìn dài shǐ · âm Hán Việt từng chữ: cận đại sử
Nghĩa tiếng Việt
- lịch sử cận đại (đối với Trung Quốc, từ Chiến tranh Nha phiến đến khi nhà Thanh sụp đổ, tức giữa thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20)
Đọc theo tiếng Hàn
근대사
geundaesa
Tiếng Nhật
近代史
きんだいし
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.