AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

近人 nghĩa là gì? jìn rén

Từ tiếng Trung

近人

jìn rén · âm Hán Việt từng chữ: cận nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. đương thời
  2. người hiện đại
  3. bạn thân
  4. cộng sự
  5. thân thiết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đương thời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.