近亲 (近親) nghĩa là gì? jìn qīn
Từ tiếng Trung
近亲
phồn thể 近親jìn qīn · âm Hán Việt từng chữ: cận thân
Nghĩa tiếng Việt
- quan hệ gần gũi
Đọc theo tiếng Hàn
근친
geunchin
Tiếng Nhật
近親
きんしん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “quan hệ gần gũi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.