运送 (運送) nghĩa là gì? yùn sòng
Từ tiếng Trung
运送
phồn thể 運送yùn sòng · âm Hán Việt từng chữ: vận tống
Nghĩa tiếng Việt
- vận chuyển
- mang
Đọc theo tiếng Hàn
운송
unsong
Tiếng Nhật
運送
うんそう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “vận chuyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.