AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

运输网 (運輸網) nghĩa là gì? yùn shū wǎng

Từ tiếng Trung

运输网

phồn thể 運輸網

yùn shū wǎng · âm Hán Việt từng chữ: vận thâu võng

Nghĩa tiếng Việt

  1. mạng lưới vận tải

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mạng lưới vận tải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.