AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

运载量 (運載量) nghĩa là gì? yùn zài liàng

Từ tiếng Trung

运载量

phồn thể 運載量

yùn zài liàng · âm Hán Việt từng chữ: vận tải lượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. sức chở
  2. tải trọng tối đa
  3. tải trọng thực tế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sức chở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.