AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

运载 (運載) nghĩa là gì? yùn zài

Từ tiếng Trung

运载

phồn thể 運載

yùn zài · âm Hán Việt từng chữ: vận tải

Nghĩa tiếng Việt

  1. vận chuyển
  2. chở (hàng hóa, vật liệu hoặc người)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vận chuyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.