运行状况 (運行狀況) nghĩa là gì? yùn xíng zhuàng kuàng
Từ tiếng Trung
运行状况
phồn thể 運行狀況yùn xíng zhuàng kuàng · âm Hán Việt từng chữ: vận hàng trạng huống
Nghĩa tiếng Việt
- trạng thái vận hành
- trạng thái chạy
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “trạng thái vận hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.