AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

运行 (運行) nghĩa là gì? yùn xíng

Từ tiếng Trung

运行

phồn thể 運行

yùn xíng · âm Hán Việt từng chữ: vận hàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thiên thể, v.v.) di chuyển trên quỹ đạo
  2. (bóng) hoạt động
  3. vận hành
  4. (dịch vụ tàu xe, v.v.) vận hành
  5. chạy
  6. (máy tính) chạy

Đọc theo tiếng Hàn

운행
unhaeng

Tiếng Nhật

運行
うんこう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.