运行 (運行) nghĩa là gì? yùn xíng
Từ tiếng Trung
运行
phồn thể 運行yùn xíng · âm Hán Việt từng chữ: vận hàng
Nghĩa tiếng Việt
- (thiên thể, v.v.) di chuyển trên quỹ đạo
- (bóng) hoạt động
- vận hành
- (dịch vụ tàu xe, v.v.) vận hành
- chạy
- (máy tính) chạy
Đọc theo tiếng Hàn
운행
unhaeng
Tiếng Nhật
運行
うんこう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.