运算 (運算) nghĩa là gì? yùn suàn
Từ tiếng Trung
运算
phồn thể 運算yùn suàn · âm Hán Việt từng chữ: vận toán
Nghĩa tiếng Việt
- thực hiện phép tính
- phép toán (toán học)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
運算
うんざん
Từng chữ
Xem “thực hiện phép tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.