AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

运筹帷幄 (運籌帷幄) nghĩa là gì? yùn chóu wéi wò

Từ tiếng Trung

运筹帷幄

phồn thể 運籌帷幄

yùn chóu wéi wò · âm Hán Việt từng chữ: vận trù duy ác

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: lập kế hoạch chiến đấu trong lều (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: lập chiến lược

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.