运势 (運勢) nghĩa là gì? yùn shì
Từ tiếng Trung
运势
phồn thể 運勢yùn shì · âm Hán Việt từng chữ: vận thế
Nghĩa tiếng Việt
- tử vi
- vận may của một người
Đọc theo tiếng Hàn
운세
unse
Tiếng Nhật
運勢
うんせい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.