AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

运动衫 (運動衫) nghĩa là gì? yùn dòng shān

Từ tiếng Trung

运动衫

phồn thể 運動衫

yùn dòng shān · âm Hán Việt từng chữ: vận động oam

Nghĩa tiếng Việt

  1. áo thể thao
  2. áo sweatshirt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “áo thể thao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.