AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

运动病 (運動病) nghĩa là gì? yùn dòng bìng

Từ tiếng Trung

运动病

phồn thể 運動病

yùn dòng bìng · âm Hán Việt từng chữ: vận động bệnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. say xe
  2. say chuyển động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “say xe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.